|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Từ khóa: | Sô đa | điều kiện bảo quản: | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt |
|---|---|---|---|
| Bưu kiện: | 50kg / túi | Bí danh: | tro soda |
| PH: | 11,5 (Giải pháp 1%) | Hạn sử dụng: | 2 năm khi được lưu trữ đúng cách |
| Mã hải quan: | 28362000 | tên tiếng anh: | Sô đa |
Natri cacbonat, thường được biết đến với công thức hóa học Na2CO3, là một hóa chất công nghiệp thiết yếu được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau do tính chất linh hoạt của nó. Còn được gọi là Soda Ash, Natri Carbonate là một loại bột màu trắng, không mùi, đóng vai trò quan trọng trong quy trình sản xuất, xử lý nước, sản xuất thủy tinh và nhiều ngành công nghiệp khác. Với hàm lượng tinh khiết tối thiểu 98%, sản phẩm Na2CO3 chất lượng cao này đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy tối ưu cho mọi nhu cầu công nghiệp của bạn.
Ứng dụng của Natri cacbonat rất rộng lớn và đa dạng. Trong ngành sản xuất thủy tinh, Na2CO3 là nguyên liệu thô cơ bản được sử dụng để hạ thấp điểm nóng chảy của silica, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sản xuất thủy tinh với các đặc tính nâng cao. Nó giúp sản xuất kính phẳng, kính hộp và sợi thủy tinh với độ bền và độ trong được cải thiện. Trong lĩnh vực tẩy rửa và làm sạch, Natri Carbonate đóng vai trò như chất làm mềm nước, loại bỏ các ion canxi và magie gây ra độ cứng trong nước. Đặc tính này tăng cường hiệu quả của chất tẩy rửa và đảm bảo làm sạch hiệu quả.
Xử lý nước là một lĩnh vực quan trọng khác nơi Natri cacbonat được sử dụng rộng rãi. Nó giúp điều chỉnh độ pH của nước, làm cho nước ít axit hơn và phù hợp hơn với các quy trình công nghiệp và tiêu dùng khác nhau của con người. Việc điều chỉnh này giúp ngăn chặn sự ăn mòn trong đường ống và thiết bị, kéo dài tuổi thọ của chúng và giảm chi phí bảo trì. Ngoài ra, Na2CO3 còn được sử dụng trong sản xuất các hóa chất như natri bicarbonate, natri silicat và nhiều hợp chất natri khác.
Sản phẩm có thời hạn sử dụng là 2 năm khi được bảo quản đúng cách ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt và các chất gây ô nhiễm. Bảo quản đúng cách đảm bảo rằng Natri cacbonat duy trì mức độ tinh khiết cao tối thiểu 98%, duy trì hiệu quả và chất lượng theo thời gian. Tính ổn định và dễ bảo quản của nó khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên của các nhà sản xuất và nhà phân phối trên toàn thế giới.
| Tên tiếng Anh | Natri cacbonat |
| Công thức hóa học | Na2CO3 |
| Tên khác | Natri cacbonat |
| Bí danh | tro soda |
| Các loại | Soda tro đậm đặc & Soda tro nhẹ |
| Bưu kiện | 25kg/túi,50kg/túi,1000kg / bao |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt |
| Hạn sử dụng | 2 năm khi được bảo quản đúng cách |
| Màu sắc | Trắng |
| EINECS | 231-867-5 |
| Sự miêu tả | Natri cacbonat hay còn gọi là Soda Ash, có công thức hóa học NA2CO3. Sản phẩm này, NA2CO3, có hai loại: Soda Ash Dense và Soda Ash Light. Công thức NA2CO3 rất cần thiết cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau. |
1. Sản xuất kính (sử dụng nhiều nhất)
Chất trợ dung: Natri cacbonat là nguyên liệu thô quan trọng nhất trong sản xuất thủy tinh. Nó làm giảm điểm nóng chảy của silica (cát), làm giảm đáng kể năng lượng cần thiết để sản xuất thủy tinh.
Ví dụ: Dùng để làm thủy tinh đựng (chai lọ), kính phẳng (cửa sổ và gương) và sợi thủy tinh.
2. Xử lý và làm mềm nước
Chất làm mềm nước: Nó kết tủa các ion canxi và magie (độ cứng) từ nước, tạo thành cacbonat không hòa tan có thể lọc ra.
Bộ điều chỉnh độ pH: Tăng độ pH của nước có tính axit trong bể bơi, bể cá và nhà máy xử lý nước thành phố.
3. Vệ sinh gia đình
Nước tăng cường giặt: Là "nước giặt", nó loại bỏ dầu mỡ và vết bẩn. Nó cũng làm mềm nước, cho phép chất tẩy rửa hoạt động hiệu quả hơn.
Chất tẩy rửa hạng nặng: Hòa tan vết dầu mỡ, sáp và son môi trên các bề mặt như lò nướng, gạch lát và sàn gara.
Tẩy vết bẩn: Hiệu quả trên vết cà phê, trà, rượu vang đỏ và vết bẩn của vật nuôi.
4. Công nghiệp giấy và bột giấy
Quy trình Pulping (Kraft Process): Dùng để phân hủy lignin (chất keo tự nhiên trong gỗ) để tách các sợi cellulose phục vụ sản xuất giấy.
Tẩy trắng: Giúp duy trì điều kiện kiềm trong quá trình tẩy trắng giấy.
5. Sản xuất hóa chất
Tiền chất hóa học: Dùng làm nguyên liệu để sản xuất nhiều hợp chất natri khác như:
Natri bicarbonate (baking soda)
Natri silicat (thủy tinh nước)
Natri photphat (dùng trong chất tẩy rửa)
Sản xuất thuốc nhuộm và chất màu: Hoạt động như chất đệm pH trong các phản ứng tổng hợp.
6. Công nghiệp thực phẩm (Sử dụng theo quy định)
Chất điều chỉnh độ axit (E500i): Được sử dụng để kiểm soát độ pH trong thực phẩm như mì (để tạo màu vàng và kết cấu chắc chắn), bánh quy xoắn và các sản phẩm ca cao (để trung hòa độ axit).
Chất tẩy rửa: Loại bỏ vị đắng từ “trứng thế kỷ” (trứng được bảo quản) của Trung Quốc.
7. Luyện kim (Gia công kim loại)
Chất trợ dung trong luyện kim: Loại bỏ tạp chất khỏi quặng trong quá trình chiết xuất các kim loại như nhôm, đồng và chì.
Sản xuất nhôm: Được sử dụng trong quy trình Bayer để tách alumina từ quặng bauxite.
8. Công nghiệp dệt nhuộm
Chất cố định thuốc nhuộm: Giúp cố định thuốc nhuộm trên vải, đặc biệt là cotton và các loại sợi tự nhiên khác.
Bộ đệm pH: Duy trì độ pH kiềm ổn định trong quá trình cọ rửa (làm sạch) và tẩy trắng hàng dệt.
9. Sản xuất chất tẩy rửa và xà phòng
Builder: Cải thiện hiệu quả của chất hoạt động bề mặt bằng cách làm mềm nước và nhũ hóa dầu. Được tìm thấy trong chất tẩy rửa máy rửa chén tự động và bột giặt nặng.
Người liên hệ: Jessic
Tel: +86 13928889251
Fax: 86-020-22307821