Công thức hóa học:HO(CH2-O)xH
độ tinh khiết:≥ 96%
Tỉ trọng:1,4 g/cm3
tên khác:Polyoxymetylen
độ tinh khiết:≥ 96%
KHÔNG CÓ.:2213
Công thức hóa học:HO(CH2-O)xH
Điều kiện lưu trữ:Lưu trữ ở một nơi khô ráo, mát mẻ
Độ ẩm:≤ 0,1%
tên khác:Polyoxymetylen
Công thức hóa học:HO(CH2-O)xH
Lớp học:4.1
KHÔNG CÓ.:2213
Độ ẩm:≤ 0,1%
độ tinh khiết:≥ 96%
tên khác:Polyoxymetylen
độ tinh khiết:≥ 96%
Sự ổn định:Ổn định trong điều kiện bình thường
Công thức hóa học:HO(CH2-O)xH
độ tinh khiết:≥ 96%
Lớp học:4.1
Các từ viết tắt:PFA
Sự xuất hiện:Chất rắn kết tinh màu trắng
LỚP HỌC:4.1
Độ tinh khiết:≥ 96%
Sự ổn định:Ổn định trong điều kiện bình thường
Sự xuất hiện:Chất rắn kết tinh màu trắng
Mật độ:0,88 g/mL ở 25°C (sáng)
số CAS:30525-89-4
Tiêu chuẩn:Cấp công nghiệp
Giá trị axit:≤ 0,03 mg KOH/g
LỚP HỌC:4.1
công thức hóa học:CH2O
công dụng:Hóa chất trung gian, chất khử trùng, chất bảo quản
nhiệt độ lưu trữ:2-8°C
số CAS:30525-89-4