|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| tên khác: | Polyoxymetylen | độ tinh khiết: | ≥ 96% |
|---|---|---|---|
| Sự ổn định: | Ổn định trong điều kiện bình thường | Điều kiện lưu trữ: | Lưu trữ ở một nơi khô ráo, mát mẻ |
| Tỉ trọng: | 1,4 g/cm3 | CAS: | 30525-89-4 |
| Lớp học: | 4.1 | Độ ẩm: | ≤ 0,1% |
PARAFORMALDEHYDE PFA là một hợp chất hóa học được phân loại theo lớp 4.1Với công thức hóa học HO ((CH2-O) xH và số CAS là 30525-89-4, sản phẩm này được công nhận với mức độ tinh khiết cao của 96%min.
Sự xuất hiện của PARAFORMALDEHYDE PFA là một bột hạt trắng, làm cho nó dễ dàng xử lý và kết hợp vào các công thức khác nhau.4 G / cm3 tăng thêm khả năng sử dụng và đảm bảo tính nhất quán trong hiệu suất.
Là một hợp chất hóa học lớp 4.1, PARAFORMALDEHYDE PFA tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng nghiêm ngặt, mang lại sự yên tâm cho các nhà sản xuất và người dùng cuối cùng.Số CAS của nó là 30525-89-4 xác định thêm danh tính của nó và đảm bảo khả năng truy xuất lại trong suốt chuỗi cung ứng.
Cho dù bạn đang tìm kiếm một nguyên liệu thô đáng tin cậy cho sản xuất nhựa hoặc tìm kiếm một thành phần tinh khiết cao cho các công thức của bạn, PARAFORMALDEHYDE PFA là sự lựa chọn lý tưởng.Hình dạng bột hạt trắng, và mức độ tinh khiết 96%min làm cho nó trở thành một sản phẩm linh hoạt và đáng tin cậy cho một loạt các ứng dụng.
| PARAMETER | Chi tiết |
|---|---|
| Lớp học | 4.1 |
| UN NO. | 2213 |
| Cas | 30525-89-4 |
| Sự xuất hiện | Bột hạt trắng |
| Tên khác | Polyoxymethylene |
| Điều kiện lưu trữ | Lưu trữ ở nơi lạnh, khô |
| Công thức hóa học | HO ((CH2-O) xH |
| Sự ổn định | Thẳng thắn trong điều kiện bình thường |
| Độ tinh khiết | ≥ 96% |
| Hàm độ ẩm | ≤ 0,1% |
1. Hóa học tổng hợp & Công nghiệp
Các chất trung gian hóa học:Phục vụ như một nguồn formaldehyde ổn định và di động cho các phản ứng hóa học và quá trình tổng hợp khác nhau.
Sản xuất nhựa:Được sử dụng trong sản xuất nhựa phenol, nhựa urea-formaldehyde và các polyme công nghiệp khác.
Hóa chất nông nghiệp:Hoạt động như một chất trung gian trong sản xuất phân bón, thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ.
Nguyên nhân Vulcanizing:Được sử dụng trong việc hóa thạch cao su tổng hợp nhất định.
Kháng ăn mòn:Thêm vào giếng dầu và khí đốt để ngăn ngừa ăn mòn.
2Sinh học, Y học và Phòng thí nghiệm
Tích hợp mô:Sử dụng phổ biến nhất trong sinh học. Nó cố định (bảo tồn) các mẫu mô sinh học bằng cách liên kết chéo protein và axit nucleic, ngăn ngừa sự phân rã và duy trì cấu trúc.Nó thường được sử dụng để chuẩn bị dung dịch 4% trong dung dịch muối pha-phosphat, đó là một chất tương đương với formalin.
Khử trùng và khói:Được sử dụng để khử trùng bề mặt và khử trùng phòng thí nghiệm, nhà nuôi động vật và thiết bị y tế do giải phóng khí formaldehyde, một chất sinh học mạnh.
Thuần hóa:Sử dụng trong các quy trình khử trùng hơi nước nhiệt độ thấp cho thiết bị y tế và phẫu thuật nhạy cảm với nhiệt.
3- Sản phẩm tiêu dùng và khác nhau
Bảng thuốc nhiên liệu:Được sử dụng trong các viên nhiên liệu rắn cho bếp cắm trại hoặc khẩu phần quân sự vì nó cháy sạch.
Bảo quản gỗ:Được kết hợp trong các phương pháp điều trị để bảo vệ gỗ khỏi nấm và côn trùng.
Người liên hệ: Jessic
Tel: +86 13928889251
Fax: 86-020-22307821